black lead

black lead

A mechanic applies black lead to a squeaky door hinge.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Than chì: Một dạng tinh thể của cacbon, màu xám đen, mềm nhờn. "Black lead" được sử dụng làm chất bôi trơn làm chất điều tiết trong các phản ứng hạt nhân. - dụ: Graphite, also known as black lead, is used in pencil leads. (Than chì, còn được gọi là black lead, được dùng trong ruột bút chì.) - dụ: Black lead is an excellent lubricant for machinery. (Black lead một chất bôi trơn tuyệt vời cho máy móc.)

dụ sử dụng
  • (Lõi của phản ứng hạt nhân được điều tiết bởi black lead.)
  • (Black lead thường được trộn với đất sét để làm ruột bút chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black lead" trong ngữ cảnh hóa học: Dùng để chỉ dạng graphit của cacbon, phân biệt với các dạng khác như kim cương hoặc cacbon vô định hình.
    • dụ: The black lead used in batteries is highly purified. (Black lead dùng trong pin được tinh chế cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Graphite (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "black lead".
    • dụ: Graphite is a key component in pencil leads. (Graphit thành phần chính trong ruột bút chì.)
  • Plumbago (n): tên gọi hoặc cổ của than chì.
    • dụ: Plumbago was historically used to mark sheep. (Plumbago từng được dùng để đánh dấu cừu.)
Từ đồng nghĩa
  • Graphite: than chì (phổ biến nhất trong khoa học công nghiệp).
  • Carbon: cacbon (dạng chung, không chỉ riêng graphit).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "black lead", đây danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • "to lead with black lead": sử dụng black lead làm chất bôi trơn hoặc làm ruột bút chì.
    • dụ: The engineer decided to lead the gears with black lead. (Kỹ sư quyết định bôi trơn bánh răng bằng black lead.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "black lead". Tuy nhiên, từ "lead" (dẫn dắt) có thể gây nhầm lẫn. "Black lead" hoàn toàn khác với "black lead" (dây dẫn màu đen) trong điện tử.

Từ gần giống

Từ chứa "black lead"